monosyllabic word

monosyllabic word

A child learns a new monosyllabic word in class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ đơn âm: "Monosyllabic word" một từ chỉ một âm tiết duy nhất. Đây loại từ ngắn gọn, thường được phát âm trong một lần bật hơi hoặc một nhịp điệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The word "cat" is a monosyllabic word. (Từ "cat" một từ đơn âm.)
    • In English, many common words like "dog", "sun", and "book" are monosyllabic words. (Trong tiếng Anh, nhiều từ phổ biến như "dog", "sun", "book" những từ đơn âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a monosyllabic word": sử dụng một từ đơn âm.

    • In poetry, poets often choose a monosyllabic word for its rhythmic impact. (Trong thơ ca, các nhà thơ thường chọn một từ đơn âm tác động nhịp điệu của .)
  • "monosyllabic word structure": cấu trúc từ đơn âm.

    • The monosyllabic word structure is common in many Asian languages like Vietnamese. (Cấu trúc từ đơn âm phổ biến trong nhiều ngôn ngữ châu Á như tiếng Việt.)
Biến thể từ gần giống
  • Monosyllabic (adj): thuộc về đơn âm, một âm tiết.
    • The sentence is composed of short, monosyllabic words. (Câu được tạo thành từ những từ ngắn, đơn âm.)
  • Monosyllable (n): từ đơn âm (tương đương với "monosyllabic word").
    • "Go" is a monosyllable. ("Go" một từ đơn âm.)
Từ đồng nghĩa
  • One-syllable word: từ một âm tiết (cách diễn đạt thay thế phổ biến).
  • Single-syllable word: từ đơn âm tiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "monosyllabic word". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ:
    • To break down into monosyllabic words: phân tích thành các từ đơn âm.
      • The teacher asked the students to break down the sentence into monosyllabic words. (Giáo viên yêu cầu học sinh phân tích câu thành các từ đơn âm.)
Thành ngữ liên quan
  • Monosyllabic answer: câu trả lời bằng từ đơn âm (thường chỉ sự cộc lốc, ngắn gọn).
    • When asked about his feelings, he gave only a monosyllabic answer like "yes" or "no". (Khi được hỏi về cảm xúc của mình, anh ấy chỉ đưa ra câu trả lời bằng từ đơn âm như "" hay "không".)